Friday, 17 June 2022

Most Common Vietnamese Words 701 - 800

NumberVietnamesein English
701baby
702támeight
703làngvillage
704đáp ứngmeet
705gốcroot
706muabuy
707nâng caoraise
708giải quyếtsolve
709kim loạimetal
710liệuwhether
711đẩypush
712bảyseven
713đoạnparagraph
714thứ bathird
715có trách nhiệmshall
716được tổ chứcheld
717lônghair
718mô tảdescribe
719nấu ăncook
720sànfloor
721hoặceither
722kết quảresult
723ghiburn
724đồihill
725an toànsafe
726mèocat
727thế kỷcentury
728xem xétconsider
729loạitype
730pháp luậtlaw
731bitbit
732bờ biểncoast
733bản saocopy
734cụm từphrase
735im lặngsilent
736caotall
737cátsand
738đấtsoil
739cuộnroll
740nhiệt độtemperature
741ngón tayfinger
742ngành công nghiệpindustry
743giá trịvalue
744cuộc chiếnfight
745lời nói dốilie
746đánh bạibeat
747kích thíchexcite
748tự nhiênnatural
749xemview
750ý nghĩasense
751vốncapital
752sẽ khôngwon't
753ghếchair
754nguy hiểmdanger
755trái câyfruit
756giàurich
757dàythick
758người línhsoldier
759quá trìnhprocess
760hoạt độngoperate
761thực hànhpractice
762riêng biệtseparate
763khó khăndifficult
764bác sĩdoctor
765xin vui lòngplease
766bảo vệprotect
767trưanoon
768cây trồngcrop
769hiện đạimodern
770yếu tốelement
771nhấnhit
772sinh viênstudent
773góccorner
774bênparty
775cung cấpsupply
776whose
777xác định vị trílocate
778vòngring
779nhân vậtcharacter
780côn trùnginsect
781bắtcaught
782thời gianperiod
783chỉ raindicate
784radioradio
785nóispoke
786nguyên tửatom
787con ngườihuman
788lịch sửhistory
789hiệu lựceffect
790điệnelectric
791mong đợiexpect
792xươngbone
793đường sắtrail
794tưởng tượngimagine
795choprovide
796đồng ýagree
797do đóthus
798nhẹ nhànggentle
799người phụ nữwoman
800đội trưởngcaptain

No comments:

Post a Comment