| Number | Vietnamese | in English |
|---|---|---|
| 101 | bất kỳ | any |
| 102 | mới | new |
| 103 | công việc | work |
| 104 | một phần | part |
| 105 | có | take |
| 106 | được | get |
| 107 | nơi | place |
| 108 | thực hiện | made |
| 109 | sống | live |
| 110 | nơi | where |
| 111 | sau khi | after |
| 112 | trở lại | back |
| 113 | ít | little |
| 114 | chỉ | only |
| 115 | chung quanh | round |
| 116 | người đàn ông | man |
| 117 | năm | year |
| 118 | đến | came |
| 119 | chương trình | show |
| 120 | mỗi | every |
| 121 | tốt | good |
| 122 | tôi | me |
| 123 | cung cấp cho | give |
| 124 | của chúng tôi | our |
| 125 | dưới | under |
| 126 | tên | name |
| 127 | rất | very |
| 128 | thông qua | through |
| 129 | chỉ | just |
| 130 | hình thức | form |
| 131 | câu | sentence |
| 132 | tuyệt vời | great |
| 133 | nghi | think |
| 134 | nói | say |
| 135 | giúp | help |
| 136 | thấp | low |
| 137 | dòng | line |
| 138 | khác nhau | differ |
| 139 | lần lượt | turn |
| 140 | nguyên nhân | cause |
| 141 | nhiều | much |
| 142 | có nghĩa là | mean |
| 143 | trước | before |
| 144 | di chuyển | move |
| 145 | ngay | right |
| 146 | cậu bé | boy |
| 147 | cũ | old |
| 148 | quá | too |
| 149 | như nhau | same |
| 150 | cô | she |
| 151 | tất cả | all |
| 152 | có | there |
| 153 | khi | when |
| 154 | lên | up |
| 155 | sử dụng | use |
| 156 | của bạn | your |
| 157 | cách | way |
| 158 | về | about |
| 159 | nhiều | many |
| 160 | sau đó | then |
| 161 | họ | them |
| 162 | viết | write |
| 163 | sẽ | would |
| 164 | như | like |
| 165 | để | so |
| 166 | các | these |
| 167 | cô | her |
| 168 | lâu | long |
| 169 | làm | make |
| 170 | điều | thing |
| 171 | thấy | see |
| 172 | anh | him |
| 173 | hai | two |
| 174 | có | has |
| 175 | xem | look |
| 176 | hơn | more |
| 177 | ngày | day |
| 178 | có thể | could |
| 179 | đi | go |
| 180 | đến | come |
| 181 | đã làm | did |
| 182 | số | number |
| 183 | âm thanh | sound |
| 184 | không có | no |
| 185 | nhất | most |
| 186 | nhân dân | people |
| 187 | của tôi | my |
| 188 | hơn | over |
| 189 | biết | know |
| 190 | nước | water |
| 191 | hơn | than |
| 192 | gọi | call |
| 193 | đầu tiên | first |
| 194 | người | who |
| 195 | có thể | may |
| 196 | xuống | down |
| 197 | bên | side |
| 198 | được | been |
| 199 | bây giờ | now |
| 200 | tìm | find |
Saturday, 11 June 2022
Most Common Vietnamese Words 101 - 200
Subscribe to:
Post Comments (Atom)
No comments:
Post a Comment