Saturday, 11 June 2022

Most Common Vietnamese Words 101 - 200

NumberVietnamesein English
101bất kỳany
102mớinew
103công việcwork
104một phầnpart
105take
106đượcget
107nơiplace
108thực hiệnmade
109sốnglive
110nơiwhere
111sau khiafter
112trở lạiback
113ítlittle
114chỉonly
115chung quanhround
116người đàn ôngman
117nămyear
118đếncame
119chương trìnhshow
120mỗievery
121tốtgood
122tôime
123cung cấp chogive
124của chúng tôiour
125dướiunder
126tênname
127rấtvery
128thông quathrough
129chỉjust
130hình thứcform
131câusentence
132tuyệt vờigreat
133nghithink
134nóisay
135giúphelp
136thấplow
137dòngline
138khác nhaudiffer
139lần lượtturn
140nguyên nhâncause
141nhiềumuch
142có nghĩa làmean
143trướcbefore
144di chuyểnmove
145ngayright
146cậu béboy
147old
148quátoo
149như nhausame
150she
151tất cảall
152there
153khiwhen
154lênup
155sử dụnguse
156của bạnyour
157cáchway
158vềabout
159nhiềumany
160sau đóthen
161họthem
162viếtwrite
163sẽwould
164nhưlike
165đểso
166cácthese
167her
168lâulong
169làmmake
170điềuthing
171thấysee
172anhhim
173haitwo
174has
175xemlook
176hơnmore
177ngàyday
178có thểcould
179đigo
180đếncome
181đã làmdid
182sốnumber
183âm thanhsound
184không cóno
185nhấtmost
186nhân dânpeople
187của tôimy
188hơnover
189biếtknow
190nướcwater
191hơnthan
192gọicall
193đầu tiênfirst
194ngườiwho
195có thểmay
196xuốngdown
197bênside
198đượcbeen
199bây giờnow
200tìmfind

No comments:

Post a Comment